invert (v) nghĩa tiếng Việt là
đảo lại
invert phiên âm IPA là /ɪnˈvɜːrt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của invert
Nghe phát âm giọng Mỹ của invert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đảo lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của invert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan invert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
invert