invers (adj) nghĩa tiếng Việt là
Đối lập
invers còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của invers
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đối lập
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của invers
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan invers
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
invers