inveigle (v) nghĩa tiếng Việt là
dụ dỗ
inveigle phiên âm IPA là /ɪnˈveɪɡəl/
inveigle còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inveigle
Nghe phát âm giọng Mỹ của inveigle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dụ dỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inveigle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inveigle
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inveigle