invectiveness (n) nghĩa tiếng Việt là
chửi rủa
invectiveness còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của invectiveness
Nghe phát âm giọng Mỹ của invectiveness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chửi rủa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của invectiveness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan invectiveness
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
invectiveness