intoned (v) nghĩa tiếng Việt là
ngâm
intoned phiên âm IPA là /ɪnˈtəʊnd/
intoned còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của intoned
Nghe phát âm giọng Mỹ của intoned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngâm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của intoned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intoned
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intoned