intimacy (n) nghĩa tiếng Việt là
lòng tin
intimacy phiên âm IPA là /ˈɪntɪməsi/
intimacy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của intimacy
Nghe phát âm giọng Mỹ của intimacy
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lòng tin
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của intimacy
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intimacy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intimacy