intervals (n) (Pl.) nghĩa tiếng Việt là
quãng nghỉ
intervals phiên âm IPA là /ˈɪntəvəlz/
intervals còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của intervals
Nghe phát âm giọng Mỹ của intervals
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quãng nghỉ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của intervals
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intervals
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intervals