intertwined (adj) past participle nghĩa tiếng Việt là
Đan xen
intertwined phiên âm IPA là /ˌɪntəˈtwaɪnd/
intertwined còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của intertwined
Nghe phát âm giọng Mỹ của intertwined
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đan xen
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của intertwined
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intertwined
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intertwined