interrupt (v) nghĩa tiếng Việt là
ngắt lời
interrupt phiên âm IPA là /ˌɪntəˈrʌpt/
interrupt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của interrupt
Nghe phát âm giọng Mỹ của interrupt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngắt lời
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của interrupt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan interrupt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
interrupt