interned (v) nghĩa tiếng Việt là
Thực tập
interned phiên âm IPA là /ɪnˈtɜːrnd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thực tập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của interned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan interned
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
interned