intermittent phiên âm IPA là /ˌɪntəˈmɪtənt/
intermittent còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của intermittent
Nghe phát âm giọng Mỹ của intermittent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Ngắt quãng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của intermittent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intermittent
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intermittent