intermediation (n) nghĩa tiếng Việt là
Môi giới
intermediation phiên âm IPA là /ˌɪntəˌmiːdɪˈeɪʃən/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của intermediation
Nghe phát âm giọng Mỹ của intermediation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Môi giới
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của intermediation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intermediation
Mở Rộng