interject with (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
ngắt lời
interject with phiên âm IPA là /ˌɪntəˈdʒɛkt wɪð/
interject with còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của interject with
Nghe phát âm giọng Mỹ của interject with
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ngắt lời
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của interject with
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan interject with
Mở Rộng