intendieren (v)(Infinitive) nghĩa tiếng Việt là
có ý định
intendieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-11-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của intendieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có ý định
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của intendieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intendieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intendieren