insurgent (n)(adj) nghĩa tiếng Việt là
nổi dậy
insurgent phiên âm IPA là /ɪnˈsɜːdʒənt/
insurgent còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của insurgent
Nghe phát âm giọng Mỹ của insurgent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nổi dậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của insurgent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan insurgent
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
insurgent