instaled (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã lắp đặt
instaled phiên âm IPA là /ɪnˈstɔld/
instaled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của instaled
Nghe phát âm giọng Mỹ của instaled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã lắp đặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của instaled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan instaled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
instaled