inspiziert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của inspiziert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được kiểm tra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của inspiziert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inspiziert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inspiziert