insightful (adj) nghĩa tiếng Việt là
sáng tạo
insightful phiên âm IPA là /ˌɪnˈsaɪtfəl/
insightful còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của insightful
Nghe phát âm giọng Mỹ của insightful
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sáng tạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của insightful
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan insightful
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
insightful