inquisitiveness (n) nghĩa tiếng Việt là
sự tò mò
inquisitiveness phiên âm IPA là /ɪnˈkwɪzətɪvnəs/
inquisitiveness còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inquisitiveness
Nghe phát âm giọng Mỹ của inquisitiveness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự tò mò
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inquisitiveness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inquisitiveness
Mở Rộng