inner (adj) nghĩa tiếng Việt là
nội tâm
inner còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của inner
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nội tâm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của inner
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inner
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inner