injured (adj)(v)(past participle) nghĩa tiếng Việt là
bị thương
injured phiên âm IPA là /ˈɪndʒərd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị thương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của injured
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan injured
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
injured