injizierte (v)(Simple past) nghĩa tiếng Việt là
đã tiêm
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã tiêm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của injizierte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan injizierte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
injizierte