injects (v) nghĩa tiếng Việt là
tiêm vào
injects phiên âm IPA là /ɪnˈdʒɛkt/
injects còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của injects
Nghe phát âm giọng Mỹ của injects
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiêm vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của injects
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan injects
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
injects