inharmoniousness (n) nghĩa tiếng Việt là
Sự mài
inharmoniousness còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inharmoniousness
Nghe phát âm giọng Mỹ của inharmoniousness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sự mài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inharmoniousness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inharmoniousness
Mở Rộng