infringe (v) nghĩa tiếng Việt là
xâm hại
infringe phiên âm IPA là /ɪnˈfrɪndʒ/
infringe còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của infringe
Nghe phát âm giọng Mỹ của infringe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xâm hại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của infringe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan infringe
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
infringe