infizierend (adj)/(P. I) nghĩa tiếng Việt là
lây nhiễm
infizierend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của infizierend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lây nhiễm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của infizierend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan infizierend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
infizierend