inert (adj) nghĩa tiếng Việt là
Bất động
inert phiên âm IPA là /ɪˈnɜːrt/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inert
Nghe phát âm giọng Mỹ của inert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bất động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inert