induzierend (Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang gây ra
induzierend còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của induzierend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang gây ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của induzierend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan induzierend
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
induzierend