inducted phiên âm IPA là /ɪnˈdʌktɪd/
inducted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inducted
Nghe phát âm giọng Mỹ của inducted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tuyên thệ nhậm chức
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inducted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inducted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inducted