indizieren (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
Lập chỉ mục
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của indizieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lập chỉ mục
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của indizieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan indizieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
indizieren