inditing (v)(Present participle) nghĩa tiếng Việt là
đang viết
inditing phiên âm IPA là /ɪnˈdaɪtɪŋ/
inditing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inditing
Nghe phát âm giọng Mỹ của inditing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang viết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inditing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inditing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inditing