indigen (adj) nghĩa tiếng Việt là
bản xứ
indigen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của indigen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bản xứ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của indigen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan indigen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
indigen