indicted (v) (past tense) nghĩa tiếng Việt là
Truy tố
indicted phiên âm IPA là /ɪnˈdaɪtɪd/
indicted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của indicted
Nghe phát âm giọng Mỹ của indicted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Truy tố
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của indicted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan indicted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
indicted