incommensurate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của incommensurate
Nghe phát âm giọng Mỹ của incommensurate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Không tương xứng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của incommensurate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan incommensurate
Mở Rộng