inclined to phiên âm IPA là /ɪnˈklaɪnd tuː/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Có khuynh hướng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inclined to
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inclined to
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inclined to