incline (v) nghĩa tiếng Việt là
cúi
incline phiên âm IPA là /ɪnˈklaɪn/
incline còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của incline
Nghe phát âm giọng Mỹ của incline
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cúi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của incline
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan incline
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
incline