incision (n) nghĩa tiếng Việt là
vết rạch
incision phiên âm IPA là /ɪnˈsɪʒən/
incision còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của incision
Nghe phát âm giọng Mỹ của incision
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vết rạch
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của incision
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan incision
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
incision