incarnate (v)(adj) nghĩa tiếng Việt là
hiện thân
incarnate phiên âm IPA là /ɪnˈkɑːrneɪt/
incarnate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của incarnate
Nghe phát âm giọng Mỹ của incarnate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hiện thân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của incarnate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan incarnate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
incarnate