in confidence phiên âm IPA là /ɪn ˈkɒnfɪdəns/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của in confidence
Nghe phát âm giọng Mỹ của in confidence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Một cách bí mật
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của in confidence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan in confidence
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
in confidence