imprisonment (n) nghĩa tiếng Việt là
giam cầm
imprisonment phiên âm IPA là /ɪmˈprɪznmənt/
imprisonment còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của imprisonment
Nghe phát âm giọng Mỹ của imprisonment
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giam cầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của imprisonment
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan imprisonment
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
imprisonment