impelled (v) (past) nghĩa tiếng Việt là
thúc ép
impelled phiên âm IPA là /ɪmˈpeld/
impelled còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của impelled
Nghe phát âm giọng Mỹ của impelled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thúc ép
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của impelled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan impelled
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
impelled