immuring (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Giam giữ
immuring phiên âm IPA là /ɪˈmjʊrɪŋ/
immuring còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của immuring
Nghe phát âm giọng Mỹ của immuring
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giam giữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của immuring
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan immuring
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
immuring