immures (v)(hiện tại, trang trọng) nghĩa tiếng Việt là
Nhốt vào
immures phiên âm IPA là /ɪˈmjʊr/
immures còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của immures
Nghe phát âm giọng Mỹ của immures
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhốt vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của immures
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan immures
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
immures