immured phiên âm IPA là /ɪˈmjʊərd/
immured còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của immured
Nghe phát âm giọng Mỹ của immured
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị giam cầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của immured
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan immured
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
immured