immemorially nghĩa tiếng Việt là
Rất già
immemorially còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của immemorially
Nghe phát âm giọng Mỹ của immemorially
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Rất già
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của immemorially
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan immemorially
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
immemorially