im Widerspruch stehen (phrase) nghĩa tiếng Việt là
đi ngược lại
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của im Widerspruch stehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đi ngược lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của im Widerspruch stehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan im Widerspruch stehen
Mở Rộng