idolize (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
thần tượng
idolize phiên âm IPA là /ˈaɪdəlaɪz/
idolize còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của idolize
Nghe phát âm giọng Mỹ của idolize
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thần tượng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của idolize
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan idolize
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
idolize