identifiziert (past tense) nghĩa tiếng Việt là
đã xác định
identifiziert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của identifiziert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xác định
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của identifiziert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan identifiziert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
identifiziert