hysterisch (adj) nghĩa tiếng Việt là
hysteric
hysterisch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hysterisch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hysteric
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hysterisch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hysterisch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hysterisch