hygienic (adj) nghĩa tiếng Việt là
sạch sẽ
hygienic phiên âm IPA là /haɪˈdʒiːnɪk/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sạch sẽ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hygienic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hygienic
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hygienic